Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truyền cảm hứng" (1)

truyền cảm hứng
phát
Tiếng Anh Động từinspire
Từ vựng của tôi
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
That story inspired me.

swap_horiz Từ liên quan "truyền cảm hứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truyền cảm hứng" (2)

Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
That story inspired me.
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
The captain inspired the whole team.